mirror of
https://github.com/ghostty-org/ghostty.git
synced 2026-09-14 18:01:58 +00:00
update translation
This commit is contained in:
357
po/vi.po
357
po/vi.po
@@ -8,7 +8,7 @@ msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: com.mitchellh.ghostty\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: m@mitchellh.com\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2026-08-10 10:06-0500\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2026-03-04 09:32+0700\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2026-08-13 21:30+0700\n"
|
||||
"Last-Translator: Anh Thang <buianhthang89@gmail.com>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
|
||||
"Language: vi\n"
|
||||
@@ -174,7 +174,7 @@ msgstr "Chia sang phải"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/ui/1.2/surface.blp:377
|
||||
msgid "Close Split"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng chia màn hình"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/ui/1.2/surface.blp:383
|
||||
msgid "Tab"
|
||||
@@ -202,7 +202,7 @@ msgstr "Cửa sổ"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/ui/1.2/surface.blp:406 src/apprt/gtk/ui/1.5/window.blp:215
|
||||
msgid "Change Window Title…"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đổi tiêu đề cửa sổ…"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/ui/1.2/surface.blp:411 src/apprt/gtk/ui/1.5/window.blp:220
|
||||
#: src/input/command.zig:421
|
||||
@@ -220,11 +220,11 @@ msgstr "Cấu hình"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/ui/1.2/surface.blp:427 src/apprt/gtk/ui/1.5/window.blp:306
|
||||
msgid "Open Configuration in OS Editor"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở cấu hình bằng trình chỉnh sửa của hệ điều hành"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/ui/1.2/surface.blp:433 src/apprt/gtk/ui/1.5/window.blp:312
|
||||
msgid "Open Configuration in New Window"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở cấu hình trong cửa sổ mới"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/ui/1.5/title-dialog.blp:5
|
||||
msgid "Leave blank to restore the default title."
|
||||
@@ -268,27 +268,27 @@ msgstr "Chạy một lệnh…"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/application.zig:1767
|
||||
msgid "The keybind was revoked by the system."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tổ hợp phím đã bị hệ thống thu hồi."
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/application.zig:1769
|
||||
msgid "The keybind was denied by the system."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tổ hợp phím đã bị hệ thống từ chối."
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/application.zig:1780
|
||||
msgid "Global keybind unavailable"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tổ hợp phím toàn cục không khả dụng"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/application.zig:2259
|
||||
msgid "Export Terminal IO Events"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Xuất sự kiện vào/ra (I/O) của Terminal"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/application.zig:2262
|
||||
msgid "Export"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Xuất"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/application.zig:2783
|
||||
msgid "Editing configuration file"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đang chỉnh sửa tệp cấu hình"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/clipboard_confirmation_dialog.zig:198
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -374,7 +374,7 @@ msgstr "Đổi tiêu đề Tab"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/title_dialog.zig:229
|
||||
msgid "Change Window Title"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đổi tiêu đề cửa sổ"
|
||||
|
||||
#: src/apprt/gtk/class/window.zig:1153
|
||||
msgid "Reloaded the configuration"
|
||||
@@ -394,710 +394,735 @@ msgstr "Các nhà phát triển Ghostty"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:149
|
||||
msgid "Reset Terminal"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đặt lại Terminal"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:150
|
||||
msgid "Reset the terminal to a clean state."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đặt lại terminal về trạng thái ban đầu."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:155
|
||||
msgid "Copy to Clipboard"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vào bảng tạm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:156
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the selected text to the clipboard in both plain and styled formats."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép văn bản đã chọn vào bảng tạm dưới dạng thuần và có định dạng."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:159
|
||||
msgid "Copy Selection as Plain Text to Clipboard"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng văn bản thuần vào bảng tạm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:160
|
||||
msgid "Copy the selected text as plain text to the clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép văn bản đã chọn dưới dạng văn bản thuần vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:163
|
||||
msgid "Copy Selection as ANSI Sequences to Clipboard"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng chuỗi ANSI vào bảng tạm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:164
|
||||
msgid "Copy the selected text as ANSI escape sequences to the clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép văn bản đã chọn dưới dạng chuỗi thoát ANSI vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:167
|
||||
msgid "Copy Selection as HTML to Clipboard"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng HTML vào bảng tạm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:168
|
||||
msgid "Copy the selected text as HTML to the clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép văn bản đã chọn dưới dạng HTML vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:173
|
||||
msgid "Copy URL to Clipboard"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép URL vào bảng tạm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:174
|
||||
msgid "Copy the URL under the cursor to the clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép URL dưới con trỏ chuột vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:179
|
||||
msgid "Copy Terminal Title to Clipboard"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép tiêu đề Terminal vào bảng tạm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:180
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the terminal title to the clipboard. If the terminal title is not set "
|
||||
"this has no effect."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép tiêu đề terminal vào bảng tạm. Nếu tiêu đề chưa được đặt, "
|
||||
"lệnh này không có hiệu lực."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:185
|
||||
msgid "Paste from Clipboard"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Dán từ bảng tạm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:186
|
||||
msgid "Paste the contents of the main clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Dán nội dung từ bảng tạm chính."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:191
|
||||
msgid "Paste from Selection"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Dán từ vùng chọn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:192
|
||||
msgid "Paste the contents of the selection clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Dán nội dung từ bảng tạm vùng chọn."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:197
|
||||
msgid "Start Search"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bắt đầu tìm kiếm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:198
|
||||
msgid "Start a search if one isn't already active."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bắt đầu tìm kiếm nếu chưa có trình tìm kiếm nào đang hoạt động."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:203
|
||||
msgid "Search Selection"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tìm kiếm văn bản đã chọn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:204
|
||||
msgid "Start a search for the current text selection."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bắt đầu tìm kiếm theo văn bản đang được chọn."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:209
|
||||
msgid "End Search"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kết thúc tìm kiếm"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:210
|
||||
msgid "End the current search if any and hide any GUI elements."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kết thúc lượt tìm kiếm hiện tại (nếu có) và ẩn các phần tử giao diện."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:215
|
||||
msgid "Next Search Result"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kết quả tìm kiếm tiếp theo"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:216
|
||||
msgid "Navigate to the next search result, if any."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến kết quả tìm kiếm tiếp theo, nếu có."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:219
|
||||
msgid "Previous Search Result"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kết quả tìm kiếm trước"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:220
|
||||
msgid "Navigate to the previous search result, if any."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến kết quả tìm kiếm trước đó, nếu có."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:225
|
||||
msgid "Increase Font Size"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tăng cỡ chữ"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:226
|
||||
msgid "Increase the font size by 1 point."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tăng cỡ chữ thêm 1 pt."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:231
|
||||
msgid "Decrease Font Size"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Giảm cỡ chữ"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:232
|
||||
msgid "Decrease the font size by 1 point."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Giảm cỡ chữ đi 1 pt."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:237
|
||||
msgid "Reset Font Size"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đặt lại cỡ chữ"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:238
|
||||
msgid "Reset the font size to the default."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đặt lại cỡ chữ về mặc định."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:243
|
||||
msgid "Clear Screen"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Xóa màn hình"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:244
|
||||
msgid "Clear the screen and scrollback."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Xóa màn hình và lịch sử cuộn."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:249
|
||||
msgid "Select All"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chọn tất cả"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:250
|
||||
msgid "Select all text on the screen."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chọn toàn bộ văn bản trên màn hình."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:255
|
||||
msgid "Scroll to Top"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn lên trên cùng"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:256
|
||||
msgid "Scroll to the top of the screen."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn lên đầu màn hình."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:261
|
||||
msgid "Scroll to Bottom"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn xuống dưới cùng"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:262
|
||||
msgid "Scroll to the bottom of the screen."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn xuống cuối màn hình."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:267
|
||||
msgid "Scroll to Selection"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn đến vùng chọn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:268
|
||||
msgid "Scroll to the selected text."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn đến vị trí văn bản đang được chọn."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:273
|
||||
msgid "Scroll Page Up"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn lên một trang"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:274
|
||||
msgid "Scroll the screen up by a page."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn màn hình lên một trang."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:279
|
||||
msgid "Scroll Page Down"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn xuống một trang"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:280
|
||||
msgid "Scroll the screen down by a page."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cuộn màn hình xuống một trang."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:286
|
||||
msgid "Copy Screen to Temporary File and Copy Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình vào tệp tạm và sao chép đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:287
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the screen contents to a temporary file and copy the path to the "
|
||||
"clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung màn hình vào một tệp tạm và sao chép đường dẫn tệp "
|
||||
"vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:291
|
||||
msgid "Copy Screen to Temporary File and Paste Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình vào tệp tạm và dán đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:292
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the screen contents to a temporary file and paste the path to the file."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung màn hình vào một tệp tạm và dán đường dẫn tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:296
|
||||
msgid "Copy Screen to Temporary File and Open"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình vào tệp tạm và mở"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:297
|
||||
msgid "Copy the screen contents to a temporary file and open it."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép nội dung màn hình vào một tệp tạm và mở tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:305
|
||||
msgid "Copy Screen as HTML to Temporary File and Copy Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình dưới dạng HTML vào tệp tạm và sao chép đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:306
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the screen contents as HTML to a temporary file and copy the path to "
|
||||
"the clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung màn hình dưới dạng HTML vào tệp tạm và sao chép đường dẫn "
|
||||
"vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:313
|
||||
msgid "Copy Screen as HTML to Temporary File and Paste Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình dưới dạng HTML vào tệp tạm và dán đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:314
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the screen contents as HTML to a temporary file and paste the path to "
|
||||
"the file."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung màn hình dưới dạng HTML vào tệp tạm và dán đường dẫn tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:321
|
||||
msgid "Copy Screen as HTML to Temporary File and Open"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình dưới dạng HTML vào tệp tạm và mở"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:322
|
||||
msgid "Copy the screen contents as HTML to a temporary file and open it."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép nội dung màn hình dưới dạng HTML vào tệp tạm và mở tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:330
|
||||
msgid "Copy Screen as ANSI Sequences to Temporary File and Copy Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình dưới dạng chuỗi ANSI vào tệp tạm và sao chép đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:331
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the screen contents as ANSI escape sequences to a temporary file and "
|
||||
"copy the path to the clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung màn hình dưới dạng chuỗi thoát ANSI vào tệp tạm "
|
||||
"và sao chép đường dẫn vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:338
|
||||
msgid "Copy Screen as ANSI Sequences to Temporary File and Paste Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình dưới dạng chuỗi ANSI vào tệp tạm và dán đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:339
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the screen contents as ANSI escape sequences to a temporary file and "
|
||||
"paste the path to the file."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung màn hình dưới dạng chuỗi thoát ANSI vào tệp tạm "
|
||||
"và dán đường dẫn tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:346
|
||||
msgid "Copy Screen as ANSI Sequences to Temporary File and Open"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép màn hình dưới dạng chuỗi ANSI vào tệp tạm và mở"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:347
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the screen contents as ANSI escape sequences to a temporary file and "
|
||||
"open it."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung màn hình dưới dạng chuỗi thoát ANSI vào tệp tạm và mở tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:354
|
||||
msgid "Copy Selection to Temporary File and Copy Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn vào tệp tạm và sao chép đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:355
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the selection contents to a temporary file and copy the path to the "
|
||||
"clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung vùng chọn vào tệp tạm và sao chép đường dẫn vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:359
|
||||
msgid "Copy Selection to Temporary File and Paste Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn vào tệp tạm và dán đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:360
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the selection contents to a temporary file and paste the path to the "
|
||||
"file."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung vùng chọn vào tệp tạm và dán đường dẫn tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:364
|
||||
msgid "Copy Selection to Temporary File and Open"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn vào tệp tạm và mở"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:365
|
||||
msgid "Copy the selection contents to a temporary file and open it."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép nội dung vùng chọn vào tệp tạm và mở tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:373
|
||||
msgid "Copy Selection as HTML to Temporary File and Copy Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng HTML vào tệp tạm và sao chép đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:374
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the selection contents as HTML to a temporary file and copy the path to "
|
||||
"the clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung vùng chọn dưới dạng HTML vào tệp tạm và sao chép đường dẫn "
|
||||
"vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:381
|
||||
msgid "Copy Selection as HTML to Temporary File and Paste Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng HTML vào tệp tạm và dán đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:382
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the selection contents as HTML to a temporary file and paste the path "
|
||||
"to the file."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung vùng chọn dưới dạng HTML vào tệp tạm "
|
||||
"và dán đường dẫn tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:389
|
||||
msgid "Copy Selection as HTML to Temporary File and Open"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng HTML vào tệp tạm và mở"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:390
|
||||
msgid "Copy the selection contents as HTML to a temporary file and open it."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép nội dung vùng chọn dưới dạng HTML vào tệp tạm và mở tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:398
|
||||
msgid "Copy Selection as ANSI Sequences to Temporary File and Copy Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng chuỗi ANSI vào tệp tạm và sao chép đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:399
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the selection contents as ANSI escape sequences to a temporary file and "
|
||||
"copy the path to the clipboard."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung vùng chọn dưới dạng chuỗi thoát ANSI vào tệp tạm "
|
||||
"và sao chép đường dẫn vào bảng tạm."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:406
|
||||
msgid "Copy Selection as ANSI Sequences to Temporary File and Paste Path"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng chuỗi ANSI vào tệp tạm và dán đường dẫn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:407
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the selection contents as ANSI escape sequences to a temporary file and "
|
||||
"paste the path to the file."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung vùng chọn dưới dạng chuỗi thoát ANSI vào tệp tạm "
|
||||
"và dán đường dẫn tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:414
|
||||
msgid "Copy Selection as ANSI Sequences to Temporary File and Open"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sao chép vùng chọn dưới dạng chuỗi ANSI vào tệp tạm và mở"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:415
|
||||
msgid ""
|
||||
"Copy the selection contents as ANSI escape sequences to a temporary file and "
|
||||
"open it."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Sao chép nội dung vùng chọn dưới dạng chuỗi thoát ANSI vào tệp tạm và mở tệp đó."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:422
|
||||
msgid "Open a new window."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở một cửa sổ mới."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:428
|
||||
msgid "Open a new tab."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở một tab mới."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:434
|
||||
msgid "Move Tab Left"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Di chuyển Tab sang trái"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:435
|
||||
msgid "Move the current tab to the left."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Di chuyển tab hiện tại sang trái."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:439
|
||||
msgid "Move Tab Right"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Di chuyển Tab sang phải"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:440
|
||||
msgid "Move the current tab to the right."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Di chuyển tab hiện tại sang phải."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:446
|
||||
msgid "Move Tab to New Window"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển Tab sang cửa sổ mới"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:447
|
||||
msgid "Move the current tab to a new window."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển tab hiện tại sang một cửa sổ mới."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:452
|
||||
msgid "Toggle Tab Overview"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt tổng quan các Tab"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:453
|
||||
msgid "Toggle the tab overview."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt chế độ xem tổng quan các tab."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:458
|
||||
msgid "Change Terminal Title…"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đổi tiêu đề Terminal…"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:459
|
||||
msgid "Prompt for a new title for the current terminal."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Yêu cầu nhập tiêu đề mới cho terminal hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:465
|
||||
msgid "Prompt for a new title for the current tab."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Yêu cầu nhập tiêu đề mới cho tab hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:478
|
||||
msgid "Split the terminal to the left."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chia màn hình terminal sang bên trái."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:483
|
||||
msgid "Split the terminal to the right."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chia màn hình terminal sang bên phải."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:488
|
||||
msgid "Split the terminal up."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chia màn hình terminal lên phía trên."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:493
|
||||
msgid "Split the terminal down."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chia màn hình terminal xuống phía dưới."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:500
|
||||
msgid "Focus Split: Previous"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến phần chia trước"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:501
|
||||
msgid "Focus the previous split, if any."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển sang phần chia màn hình trước đó (nếu có)."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:505
|
||||
msgid "Focus Split: Next"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến phần chia tiếp theo"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:506
|
||||
msgid "Focus the next split, if any."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển sang phần chia màn hình tiếp theo (nếu có)."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:510
|
||||
msgid "Focus Split: Left"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến phần chia bên trái"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:511
|
||||
msgid "Focus the split to the left, if it exists."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển sang phần chia màn hình ở bên trái (nếu có)."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:515
|
||||
msgid "Focus Split: Right"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến phần chia bên phải"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:516
|
||||
msgid "Focus the split to the right, if it exists."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển sang phần chia màn hình ở bên phải (nếu có)."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:520
|
||||
msgid "Focus Split: Up"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến phần chia phía trên"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:521
|
||||
msgid "Focus the split above, if it exists."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển sang phần chia màn hình phía trên (nếu có)."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:525
|
||||
msgid "Focus Split: Down"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến phần chia phía dưới"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:526
|
||||
msgid "Focus the split below, if it exists."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển sang phần chia màn hình phía dưới (nếu có)."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:533
|
||||
msgid "Focus Window: Previous"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến cửa sổ trước"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:534
|
||||
msgid "Focus the previous window, if any."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển sang cửa sổ trước đó (nếu có)."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:538
|
||||
msgid "Focus Window: Next"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển đến cửa sổ tiếp theo"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:539
|
||||
msgid "Focus the next window, if any."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Chuyển sang cửa sổ tiếp theo (nếu có)."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:545
|
||||
msgid "Toggle Split Zoom"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt phóng to phần chia"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:546
|
||||
msgid "Toggle the zoom state of the current split."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Phóng to hoặc thu nhỏ phần chia màn hình hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:551
|
||||
msgid "Toggle Read-Only Mode"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt chế độ chỉ đọc"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:552
|
||||
msgid "Toggle read-only mode for the current surface."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt chế độ chỉ đọc cho bề mặt terminal hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:557
|
||||
msgid "Equalize Splits"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cân bằng kích thước các phần chia"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:558
|
||||
msgid "Equalize the size of all splits."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đưa kích thước của tất cả các phần chia về bằng nhau."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:563
|
||||
msgid "Reset Window Size"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đặt lại kích thước cửa sổ"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:564
|
||||
msgid "Reset the window size to the default."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đặt lại kích thước cửa sổ về mặc định."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:569
|
||||
msgid "Toggle Inspector"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt bộ kiểm tra"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:570
|
||||
msgid "Toggle the inspector."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt giao diện bộ kiểm tra."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:575
|
||||
msgid "Show the GTK Inspector"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiển thị bộ kiểm tra GTK Inspector"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:576
|
||||
msgid "Show the GTK inspector."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở bộ kiểm tra giao diện GTK Inspector."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:581
|
||||
msgid "Show On-Screen Keyboard"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiển thị bàn phím ảo"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:582
|
||||
msgid "Show the on-screen keyboard if present."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiển thị bàn phím ảo trên màn hình nếu hỗ trợ."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:588
|
||||
msgid "Open Config Using OS editor"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở tệp cấu hình bằng trình chỉnh sửa của OS"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:589
|
||||
msgid "Open the config file with the OS's default editor."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở tệp cấu hình bằng trình chỉnh sửa mặc định của hệ điều hành."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:593
|
||||
msgid "Open Config in New Terminal Window"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở tệp cấu hình trong cửa sổ Terminal mới"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:594
|
||||
msgid "Open the config file in a new window using $EDITOR or $VISUAL."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mở tệp cấu hình trong cửa sổ mới bằng $EDITOR hoặc $VISUAL."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:600
|
||||
msgid "Reload Config"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tải lại cấu hình"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:601
|
||||
msgid "Reload the config file."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tải lại tệp cấu hình."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:606
|
||||
msgid "Close Terminal"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng Terminal"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:607
|
||||
msgid "Close the current terminal."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng terminal hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:614
|
||||
msgid "Close the current tab."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng tab hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:618
|
||||
msgid "Close Other Tabs"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng các Tab khác"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:619
|
||||
msgid "Close all tabs in this window except the current one."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng tất cả các tab trong cửa sổ này ngoại trừ tab hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:623
|
||||
msgid "Close Tabs to the Right"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng các Tab bên phải"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:624
|
||||
msgid "Close all tabs to the right of the current one."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng tất cả các tab ở phía bên phải tab hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:631
|
||||
msgid "Close the current window."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng cửa sổ hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:636
|
||||
msgid "Close All Windows"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng tất cả cửa sổ"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:637
|
||||
msgid "Close all windows."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đóng tất cả các cửa sổ đang mở."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:642
|
||||
msgid "Toggle Maximize"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt phóng to cửa sổ"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:643
|
||||
msgid "Toggle the maximized state of the current window."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt trạng thái phóng to của cửa sổ hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:648
|
||||
msgid "Toggle Fullscreen"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt toàn màn hình"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:649
|
||||
msgid "Toggle the fullscreen state of the current window."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt chế độ toàn màn hình của cửa sổ hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:654
|
||||
msgid "Toggle Window Decorations"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt trang trí cửa sổ"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:655
|
||||
msgid "Toggle the window decorations."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Ẩn hoặc hiện viền và thanh tiêu đề của cửa sổ."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:660
|
||||
msgid "Toggle Float on Top"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt ghim trên cùng"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:661
|
||||
msgid "Toggle the float on top state of the current window."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt trạng thái luôn hiển thị trên cùng của cửa sổ."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:666
|
||||
msgid "Toggle Secure Input"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt nhập liệu an toàn"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:667
|
||||
msgid "Toggle secure input mode."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt chế độ nhập liệu an toàn."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:672
|
||||
msgid "Toggle Mouse Reporting"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt báo cáo chuột"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:673
|
||||
msgid "Toggle whether mouse events are reported to terminal applications."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt việc gửi sự kiện thao tác chuột tới các ứng dụng chạy trong terminal."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:678
|
||||
msgid "Toggle Background Opacity"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật/Tắt độ mờ nền"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:679
|
||||
msgid "Toggle the background opacity of a window that started transparent."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bật hoặc tắt độ mờ (độ trong suốt) của nền cửa sổ ban đầu."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:684
|
||||
msgid "Check for Updates"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kiểm tra bản cập nhật"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:685
|
||||
msgid "Check for updates to the application."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kiểm tra xem có bản cập nhật mới cho ứng dụng hay không."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:690
|
||||
msgid "Undo"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hoàn tác"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:691
|
||||
msgid "Undo the last action."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hoàn tác hành động gần nhất."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:696
|
||||
msgid "Redo"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Làm lại"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:697
|
||||
msgid "Redo the last undone action."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Làm lại hành động vừa hoàn tác."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:703
|
||||
msgid "Quit the application."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thoát ứng dụng."
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:708
|
||||
msgid "Ghostty"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Ghostty"
|
||||
|
||||
#: src/input/command.zig:709
|
||||
msgid "Put a little Ghostty in your terminal."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mang chú ma Ghostty vào terminal của bạn."
|
||||
Reference in New Issue
Block a user